#TTTG 233 Chương 5
19
Tôi đã trải qua một buổi chiều dài nhất trong đời mình giữa bóng tối và tịch mịch.
Chiếc màn thầu trên bàn đá, tôi chỉ gặm một nửa.
Nửa còn lại, tôi nắm chặt trong tay.
Tôi muốn đợi cha quay về, chia cho ông ăn.
Trong hang động không có ngày đêm.
Thứ duy nhất có thể cảm nhận được thời gian trôi đi, chính là ngọn đèn dầu ấy.
Dầu đèn đang cạn dần từng chút một.
Ngọn lửa, cũng nhảy múa càng lúc càng quái dị.
Ông lão thắp đèn vẫn không nói thêm gì nữa.
Ông giống như một bức tượng khô héo, hòa vào vách đá trong hang.
Tôi không dám quấy rầy ông.
Tôi chỉ ôm chiếc hòm gỗ đen ấy, hết lần này đến lần khác, lặng lẽ gọi tên cha trong lòng.
Đột nhiên.
Ông lão đang ngồi yên không động khẽ run lên.
Hốc mắt không có mắt của ông, hướng về chỗ sâu trong hang động, phía bức vách đá lạnh lẽo kia.
“Chúng đến rồi.”
Giọng ông rất nhẹ, nhưng lại như một tảng đá lớn, nện xuống mặt hồ tâm trí đang yên tĩnh của ta.
Chúng?
Là cha và Sơn A Tứ trở về sao?
Tim tôi lập tức nhảy lên tận cổ họng.
Nhưng trên mặt ông lão không hề có chút vui mừng nào.
Chỉ có một sự nặng nề trước nay chưa từng có.
“Không phải cha con.”
Ông dường như đã nhìn thấu suy nghĩ của tôi.
“Mà là chim sẻ rình tổ.”
“Rất nhiều, rất nhiều con.”
Vừa dứt lời.
“Rầm!”
Một tiếng động trầm đục vang lên từ phía cửa đá.
Cả hang động cũng theo đó mà rung lên một cái.
Tro bụi từ đỉnh hang lả tả rơi xuống.
Ngọn đèn dầu trên bàn đá rung lắc dữ dội.
Ngọn lửa bị chấn đến mức, lập tức thấp đi một nửa.
“Rầm! Rầm! Rầm!”
Tiếng va đập hết lần này đến lần khác.
Càng lúc càng dày đặc, cũng càng lúc càng vang hơn.
Như thể bên ngoài có một con thú khổng lồ thời tiền sử, đang điên cuồng dùng thân mình húc vào cửa đá.
Chúng tìm được đến đây rồi!
Tôi sợ đến mức cả người run lên bần bật, ôm chặt hòm gỗ, co người trốn sau lưng ông lão.
“Đừng sợ.”
Giọng ông lão vậy mà vẫn bình tĩnh.
“Khối đá chắn long này, là do ba trăm năm trước, dùng nước cốt nếp và tro núi lửa đổ đúc thành.”
“Cứng rắn vô cùng.”
“Dựa vào bọn chúng, còn chưa thể húc vỡ đâu.”
Lời ông khiến tôi thấy an tâm đôi chút.
Nhưng tiếng va đập bên ngoài vẫn không hề dừng lại.
Ngược lại, còn đổi sang một cách khác.
“Rít… rít…”
Một thứ âm thanh chói tai, như có ai dùng kim loại cào lên đá, vang lên.
Nghe đến mức răng ta cũng ê buốt.
“Chúng đang dùng xà beng khoét cửa.”
Ông lão nhíu chặt mày lại.
“Xem ra, tới không phải loại chim sẻ tầm thường, mà là mấy tên cứng đầu.”
Ông lần mò trong ngực áo, lấy ra một thứ.
Là một chiếc chuông nhỏ, đúc bằng đồng thau.
Trên chuông khắc đầy những phù văn không thể hiểu nổi.
Ông nắm chiếc chuông trong lòng bàn tay, nhắm mắt lại, môi khẽ mấp máy không thành tiếng.
Như đang niệm một loại chú ngữ nào đó.
Thời gian từng giây từng phút trôi qua.
Tiếng khoan đục bên ngoài càng lúc càng dồn dập.
Tôi thậm chí còn nghe thấy cửa đá đang phát ra tiếng rên rỉ đau đớn.
Từ khe cửa, những mảnh đá vụn li ti bắt đầu bong ra.
Cánh cửa này, sắp không chịu nổi nữa rồi.
Trái tim ta lại chìm xuống đáy vực.
“Ông thắp đèn ơi, chúng ta… chúng ta sẽ chết sao?” Tôi nghẹn ngào hỏi.
Ông lão không trả lời ta.
Ông chỉ mở đôi hốc mắt trống rỗng ấy ra.
“Con à.”
“Con nhìn ngọn đèn kia đi.”
Tôi theo lời ông, nhìn về phía ngọn đèn trường minh.
Ngọn lửa lay động.
Ánh sáng vàng vọt chiếu lên hai bóng người tuyệt vọng của chúng ta.
“Con còn nhớ lời ta từng nói không?”
“Đèn còn, ‘tổ’ còn.”
“Đèn tắt, ‘tổ’ cũng mất.”
“Nếu… nếu cánh cửa này bị phá.”
Giọng ông lão trở nên vô cùng nghiêm trọng.
“Ta sẽ tự tay dập tắt ngọn đèn này.”
“Đến lúc đó, cả hang động sẽ sụp xuống, chôn vùi tất cả mọi thứ ở nơi này mãi mãi.”
“Bao gồm cả chúng ta.”
Đó là sứ mệnh của ông.
Cũng là kết cục đầu tiên, và cũng là cuối cùng mà tôi, với tư cách người canh tổ thế hệ mới, sắp phải đối mặt.
Sống chết cùng với tổ.
Tôi nhìn đốm lửa nhỏ ấy, trong lòng vậy mà chẳng còn sợ hãi nữa.
Chỉ còn lại một sự bình tĩnh bi tráng.
Thì ra cái chết là như vậy.
Ngay khi tôi chuẩn bị chấp nhận số mệnh.
Chiếc chuông đồng thau trong tay ông lão bỗng nhiên “ting leng” một tiếng, tự nó vang lên.
Âm thanh trong trẻo, xuyên qua cả tiếng khoan đục ồn ào bên ngoài.
Trên mặt ông lão, lần đầu tiên hiện lên vẻ kích động.
“Là Sơn A Tứ!”
“Thằng bé đã trở về!”
Lời ông vừa dứt.
Tiếng khoan đục đinh tai nhức óc bên ngoài bỗng ngưng bặt.
Thay vào đó là một khoảng tĩnh lặng chết chóc.
Sau sự tĩnh lặng ấy.
Là tiếng binh khí va chạm lanh lảnh, cùng với những tiếng kêu thảm thiết.
Sơn A Tứ ở bên ngoài, đã đánh nhau với bọn “chim sẻ rình tổ” kia rồi!
Một mình ông ta, đối mặt với cả một đám địch.
Tôi như có thể nhìn thấy người đàn ông ít nói ấy, tay cầm trường cung, trong bóng tối, tựa như một vị sát thần.
Tiếng giao chiến đến nhanh, mà đi cũng nhanh.
Rất nhanh sau đó, bên ngoài lại khôi phục sự yên tĩnh.
Tôi không biết, rốt cuộc là ai thắng.
Là Sơn A Tứ đã giết sạch toàn bộ kẻ địch?
Hay là ông ta… đã ngã xuống rồi?
Tôi và ông lão đều nín thở.
Trong hang động tĩnh lặng đến mức chỉ còn nghe thấy nhịp tim của nhau.
“Cốc, cốc cốc, cốc.”
Tiếng gõ cửa ba dài hai ngắn vang lên.
Là ám hiệu!
Là Sơn A Tứ! Ông ta vẫn còn sống!
Trên mặt ông lão lộ ra vẻ nhẹ nhõm như trút được gánh nặng, ông lần mò đi tới, khởi động cơ quan mở cửa.
“Rầm…”
Cánh cửa đá nặng nề từ từ mở ra.
Một mùi máu tanh nồng nặc xộc thẳng vào mặt.
Trước cửa, có một người đang đứng.
Là Sơn A Tứ.
Toàn thân ông ta đẫm máu, không phân biệt được là của mình hay của địch.
Cây trường cung trong tay đã đứt dây cung.
Sau lưng ông ta, còn cõng theo một người.
Là cha tôi!
Cha tôi mềm nhũn cả người, nằm rạp trên lưng Sơn A Tứ.
Ngực ông cắm một con dao đen.
Máu đã nhuộm đỏ nửa thân người ông.
Sắc mặt ông trắng bệch như tờ giấy.
Hai mắt nhắm chặt.
“Cha!”
Tôi khóc gọi rồi lao tới.
Sơn A Tứ loạng choạng một cái, suýt nữa ngã xuống.
Ông ta cẩn thận đặt cha tôi lên trên giường đá.
“Nhanh! Đóng cửa lại!” Sơn A Tứ khàn giọng gầm lên.
Ông lão vội vàng khởi động cơ quan, cánh cửa đá lại một lần nữa khép kín.
Ngăn cách mùi máu tanh và bóng tối bên ngoài.
“Chuyện gì xảy ra vậy?” Ông lão đi tới bên giường, chìa bàn tay khô gầy ra, đặt lên cổ tay cha tôi.
Một lúc sau, ông bất lực buông tay xuống.
Lắc đầu.
“Tim mạch đã đứt, không thể cứu vãn nữa rồi.”
Tám chữ ấy, như tám cái búa sắt, hung hăng nện vào tim ta.
Tôi quỳ bên giường, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của cha, khóc đến mức xé lòng xé phổi.
“Hắc Thủy Đàm… là cái bẫy.”
Sơn A Tứ tựa lưng vào vách đá, thở hổn hển.
Trên cánh tay anh ta có một vết thương sâu đến tận xương, đang không ngừng rỉ máu.
“Chúng ta vừa tới đó là đã bị bao vây rồi.”
“Người cầm đầu, là bác Tôn, bí thư thôn Tôn Đức Hải.”
“Hắn không phải là ‘chim sẻ rình tổ’, hắn là ‘người nuôi chim’ còn đáng sợ hơn cả ‘chim sẻ rình tổ’!”
“Những năm qua, hắn vẫn luôn ẩn nấp trong làng, chỉ để chờ ngày hôm nay.”
“Chúng ta… trúng kế rồi.”
Trong mắt Sơn A Tứ đầy ắp hối hận và đau đớn.
“Một trận ác chiến.”
“Cha con… ông ấy vì bảo vệ ta mà ném ‘Minh Kim’ xuống đầm…”
“Dùng thân mình, chặn lại đòn trí mạng của Tôn Đức Hải.”
Sơn A Tứ nói không tiếp được nữa.
Một người đàn ông rắn như sắt thép, vành mắt cũng đỏ lên.
Cha tôi…
Người cha chất phác, có chút ham tiền, nhưng lại yêu ta sâu đậm.
Ông dùng chính mạng mình, đổi lấy nhiệm vụ được hoàn thành.
Cũng đổi lấy sự an toàn tạm thời cho chúng ta.
“Khụ… khụ…”
Có lẽ là tiếng khóc của tôi đã kinh động đến ông.
Cha tôi vậy mà chậm rãi mở mắt ra.
Ánh mắt ông đã tản mác, không còn tiêu cự.
Ông cố gắng tìm kiếm trong hang động.
Cuối cùng, ánh mắt dừng lại trên người ta.
“Vệ… Vệ Quốc…”
Giọng ông yếu ớt như tơ.
“Cha… con ở đây…” Tôi khóc không thành tiếng.
Ông muốn nhấc tay lên, xoa mặt tôi.
Nhưng ngay cả sức để nhấc tay, ông cũng không còn nữa.
“Đừng… đừng khóc…”
“Là cha… có lỗi với con…”
“Cha vô dụng… khiến con… khiến con gặp phải… tai họa lớn như vậy…”
“Về sau… về sau phải ngoan…”
“Nghe… lời ông già người thắp đèn… nghe… lời chú Sơn…”
“Giữ… giữ cho tốt… cái hạp…”
“Nhà chúng ta… không thể… không thể đứt hậu duệ…”
Hơi thở của ông ngày càng yếu ớt.
Ánh mắt cũng càng lúc càng mờ đi.
Ông nhìn tôi, khóe môi cố gắng kéo lên một chút.
Như thể đang cười.
Rồi, đầu ông chậm rãi nghiêng sang một bên.
Bàn tay đang nắm lấy ta cũng hoàn toàn mất sức.
Trượt xuống.
Cha tôi, đi rồi.
Vĩnh viễn rời xa ta.
Tôi nằm sấp trên người ông, khóc đến trời đất mịt mùng.
Cả thế giới như đều sụp đổ.
Sơn A Tứ lặng lẽ giúp cha tôi khép mắt lại.
Sau đó, ông ta đi đến bên bàn đá, lấy từ trong ngực ra một thứ.
Đập mạnh xuống bàn.
Là một lệnh bài bằng đồng xanh, hình con én.
Một mặt lệnh bài khắc những hoa văn mây phức tạp.
Mặt còn lại, là một chữ “lệnh” cổ xưa.
“Đây là gì?” người thắp đèn hỏi.
“Của Tôn Đức Hải.”
Giọng Sơn A Tứ lạnh như băng.
“Con đã giết hắn.”
“Lấy từ trên người hắn ra.”
“Trước khi chết hắn nói, chúng ta đều không chạy thoát được.”
“‘Người tiếp dẫn’ thật sự, sắp tới rồi.”
“Khối ‘chim én đồng’ này, chính là tín vật.”
Người thắp đèn lần mò, nhấc khối lệnh bài lên.
Ngón tay ông ta chậm rãi xoa trên bề mặt lệnh bài.
Trên mặt ông ta hiện lên vẻ kinh hoàng và nghi hoặc tột độ.
“Không đúng…”
“Lệnh bài này… là giả!”
“Cái gì?” Sơn A Tứ cũng sững sờ.
“Đây là do ‘chim sẻ rình tổ’ làm giả!”
Người thắp đèn đột ngột ngẩng đầu, hốc mắt trống rỗng kia như muốn phun ra lửa.
“Chúng ta đều bị lừa rồi!”
“Từ tên thợ mộc phương Nam ba mươi năm trước đã là một cái bẫy!”
“Bọn chúng không phải vì cướp ‘Thôn Kim Hạp’!”
“Bọn chúng là muốn dẫn ra ‘người tiếp dẫn’ thật sự, rồi thay thế hắn!”
“Tôn Đức Hải chỉ là một quân cờ, còn ‘người tiếp dẫn’ trong miệng hắn, là thủ lĩnh của bọn chúng!”
“Không ổn!”
Sắc mặt Sơn A Tứ biến đổi.
“Chúng ta phải lập tức rời khỏi đây!”
“Không kịp rồi.”
Người thắp đèn chậm rãi lắc đầu.
Ông nghiêng tai lắng nghe.
Ngoài hang động, truyền đến một trận âm thanh rất khẽ, như tiếng gió thổi qua rừng trúc “xào xạc”.
Đó không phải là gió.
Đó là tiếng bước chân của vô số người.
Bọn họ đã bao vây ngọn núi này.
21
“Người thắp đèn!”
Sơn A Tứ rút con dao ngắn bên hông ra, ánh mắt kiên quyết.
“Con dẫn đứa nhỏ đi đường mật đạo!”
“Ông ở lại đây, cầm chân bọn chúng!”
“Không.”
Người thắp đèn lại bình tĩnh đến lạ.
Ông chậm rãi đi đến bên giường đá, đưa bàn tay khô gầy ra, nhẹ nhàng vuốt qua gương mặt trắng bệch của cha tôi.
Như thể đang từ biệt một người bạn cũ.
“Ba trăm năm cơ nghiệp, không thể hủy trong tay chúng ta.”
“Mạch máu của nhà họ Vệ, cũng không thể cứ thế mà đứt được.”
Ông quay người, đối diện với chúng ta.
Trên mặt, vậy mà lại lộ ra một nụ cười.
Nụ cười ấy đặt trên khuôn mặt khô héo của ông, có vẻ vô cùng không hợp.
Nhưng lại mang theo một sự thản nhiên đã nhìn thấu sinh tử.
“Sơn A Tứ.”
“Nghe cho kỹ.”
“Chốc nữa, ta sẽ khởi động cơ quan cuối cùng ở đây.”
“Dầu đèn của ‘đèn trường minh’ là lấy từ ‘mỡ người cá’ ở Đông Hải, gặp đất đá là cháy.”
Toàn bộ hang núi, cùng với cả ngọn núi này, sẽ trong khoảnh khắc hóa thành một biển lửa và đất cháy.
Sẽ chẳng còn lại gì.
Các người chỉ có một nén hương thời gian để chạy thoát qua mật đạo.
Chạy được bao xa thì chạy.
Từ nay về sau, vĩnh viễn đừng quay lại nữa.
Đó là cách đánh đồng quy vu tận.
Ông muốn dùng mạng mình, cùng với ba trăm năm cơ nghiệp này, để đổi lấy cho chúng tôi một tia sinh cơ.
“Người thắp đèn!”
Mắt hổ của Sơn A Tứ lập tức đỏ hoe.
“Đây là số mệnh của ta.”
Lão nhân cười cười.
“Ta sinh ra ở đây, cũng nên chết ở đây.”
“Cả đời ta canh giữ ngọn đèn này, cũng đến lúc phải nghỉ rồi.”
Ông đi đến trước mặt ta, đeo lại chiếc hộp gỗ đen lên lưng ta.
Ông dùng đôi tay lạnh ngắt ấy, chỉnh lại cổ áo cho ta.
“Con.”
“Nhớ kỹ, cha con là một người hùng.”
“Từ nay về sau, con là người đàn ông duy nhất của nhà họ Vệ.”
“Con phải sống tiếp.”
“Đeo theo cái Thôn Kim Hạp này, cứ thế đi mãi về phía nam.”
“Đến núi Côn Luân, tìm một đạo quán tên là Bất Ngôn.”
“Đem chiếc hộp này, giao cho quán chủ ở đó.”
“Ông ta, mới là ‘người tiếp dẫn’ thật sự.”
“Ông ta sẽ nói cho con tất cả những đáp án con muốn biết.”
Nói xong, ông từ ngọn đèn trường minh kia rút ra một sợi tim đèn đang cháy.
Đặt nó vào một ngọn lưu ly đèn nhỏ.
Rồi đưa cho tôi.
“Đây là ‘hỏa chủng’.”
“Cầm nó, đừng để nó tắt.”
“Chỉ cần huyết mạch nhà họ Vệ còn tồn tại, ngọn đèn này sẽ vĩnh viễn không tắt.”
Tôi ngậm nước mắt, nặng nề gật đầu.
“Đi đi.”
Lão nhân phất phất tay.
“Không đi nữa, sẽ không kịp đâu.”
Sơn A Tứ không do dự thêm nữa.
Hắn lập tức kéo ta dậy, một cước đá văng tấm đá ở góc hang bị ngụy trang thành vách đá.
Để lộ ra một cửa hang hẹp chỉ vừa đủ một người chui qua.
“Ông nội người thắp đèn…” Tôi quay đầu, nhìn lần cuối người lão nhân cô độc ấy.
Ông đứng dưới đèn trường minh, bóng dáng bị kéo dài ra, rất dài, rất dài.
Tựa như một tấm bia đá vĩnh hằng.
“Đi mau!”
Sơn A Tứ đẩy tôi vào mật đạo.
Hắn cũng theo sát chui vào.
Sau lưng chúng tôi, truyền đến tiếng ngâm nga già nua mà xa xăm của lão nhân.
“Ba trăm năm cố tổ, hôm nay trở về đất bụi…”
“Một mạch người thắp đèn, cùng thịnh suy ở đây…”
Ngay sau đó.
“Ầm——!”
Một tiếng nổ long trời lở đất từ phía sau truyền đến.
Cả mật đạo đều rung chuyển dữ dội.
Tôi có thể cảm nhận được, một luồng sóng nhiệt bỏng rát từ phía sau cuộn tới.
Tôi khóc.
Tôi biết, cái hang núi kia, nơi đã bảo vệ nhà họ Vệ chúng ta ba trăm năm.
Không còn nữa.
Lão nhân mù lòa kia, ông nội người thắp đèn vừa hiền từ vừa nghiêm khắc kia.
Cũng không còn nữa.
Sơn A Tứ nắm lấy tôi, điên cuồng chạy trong mật đạo ngoằn ngoèo tối đen.
Không biết đã chạy bao lâu.
Phía trước, cuối cùng cũng xuất hiện một vệt sáng.
Chúng tôi từ phía sau một thác nước phủ đầy dây leo chui ra.
Bên ngoài, trời đã tờ mờ sáng.
Ngọn gió lạnh đầu buổi sớm thổi lên mặt ta, lạnh buốt thấu xương.
Chúng tôi đứng bên khe núi, ngoảnh đầu nhìn lại.
Ngọn núi nơi chúng ta vừa ở, đã biến thành một biển lửa.
Khói đen cuồn cuộn, phóng thẳng lên trời.
Nhuộm nửa bầu trời thành một màu xám tuyệt vọng.
Một thời đại, kết thúc rồi.
Sơn A Tứ cởi chiếc áo ngoài rách nát của mình, khoác lên người ta.
Ông nhìn tôi , trong mắt tràn đầy cảm xúc phức tạp.
Có bi thương, có thương hại, cũng có một tia nhẹ nhõm.
“Vệ Quốc.”
Đây là lần đầu tiên hắn gọi tên ta.
“Từ hôm nay trở đi, con không còn là đứa trẻ hoang của trong thôn nữa.”
“Con là người canh tổ cuối cùng của nhà họ Vệ.”
“Con đường của con, còn rất dài.”
Tôi ôm chặt chiếc đèn lưu ly trong lòng.
Ngọn lửa nhỏ bé ấy, lay động trong gió, nhưng từ đầu đến cuối vẫn không tắt.
Giống như trái tim ta, tuy đau thương, nhưng vẫn đang đập.
Tôi nhìn về những dãy núi trùng điệp kéo dài phía xa.
Đó là phương nam.
Đó là hướng núi Côn Luân.
Cha, mẹ, ông nội, người thắp đèn…
Mọi người yên tâm.
Con sẽ sống tiếp.
Con sẽ mang theo chiếc đèn này, mang theo cái hạp này, cứ thế đi tiếp.
Cho đến khi tìm được câu trả lời đó.
Mùa hè năm 1972 rất dài, rất dài.
Năm ấy, ta mất đi gia đình, cũng mất đi tuổi thơ của mình.
Cuộc đào vong của tôi, mới chỉ vừa bắt đầu.