#TTTG 85 Chương 5

Cập nhật lúc: 15-03-2026
Lượt xem: 0

20

Cuộc sống như bị ai đó lên dây cót, bắt đầu nhanh hơn.

Nhưng dù nhanh đến đâu, có những thứ là chậm rãi.

Ví dụ như mỗi sáng chum nước luôn đầy sẵn.

Ví dụ như con đường lát đá trước cửa phòng y tế, anh từng viên từng viên lát về phía trước, hai năm mới lát tới đầu làng.

Ví dụ như mỗi năm trước khi vào đông, anh đem giày bông của tôi và bà Triệu câm đặt lên giường đất hơ lại một lượt, lót trong đế giày thêm ngải cứu khô mới phơi.

Anh chưa từng nói.

Tôi cũng chưa từng hỏi.

Nhưng có một năm vào ngày Lạp Bát, tôi đang nấu cháo trước bếp, anh bỗng từ phía sau quàng một chiếc khăn lên cổ tôi.

Khăn dệt bằng vải thô, mũi đan xiêu vẹo — là anh tự học đan, từ thu đến đông, tháo ra ba lần mới miễn cưỡng thành hình.

Tôi sờ chiếc khăn vừa xấu vừa ấm trên cổ, sống mũi cay xè, suýt làm cháo khê.

Năm sáu chín ruộng dược liệu mở rộng đến mười lăm mẫu, công xã nghiệm thu nói “hạng nhất toàn huyện”.

Năm bảy mươi phòng y tế từ một gian mở thành hai gian, bà Triệu câm trồng một hàng hoa hướng dương trước cửa.

Năm bảy hai giỏ tre của Cố Hoài An nổi tiếng, hợp tác xã cung tiêu cố định tới nhập hàng.

Tôi lôi hết sách cũ trong nhà ra, lại mượn thêm một đống từ Trần Giác — khi cô ấy đi, để lại toàn bộ sách vở và ghi chép cho tôi, nói “mấy thứ này ở thành phố không có tác dụng, ở trong tay cô mới gọi là sống.”

Trần Giác vốn có cơ hội về thành, năm bảy mươi có một đợt chỉ tiêu thanh niên trí thức hồi thành.

Cô do dự ba ngày, cuối cùng nhường suất cho cô gái nhỏ tuổi nhất ở điểm thanh niên trí thức.

“Đi rồi ai giúp cô trông ruộng dược liệu?” Cô đẩy kính, nói nhẹ như không, nhưng tôi thấy cô gấp tờ đơn hồi thành lại gấp rồi gấp, cuối cùng nhét xuống dưới gối.

Cô ở lại. Ở phòng y tế của tôi làm trợ lý không biên chế, một ở là nhiều năm.

Ban ngày khám bệnh trồng thuốc, ban đêm tôi ngồi dưới đèn dầu lật sách. Toán, văn, chính trị, địa lý.

Có thứ bác sĩ chân đất không dùng đến, nhưng tôi không dừng lại được.

Có lần Cố Hoài An nhìn qua khe cửa thấy tôi chép bài dưới đèn, hôm sau lặng lẽ thay tim đèn mới, còn thêm nửa ngón tay dầu.

Có lẽ anh nghĩ tôi đọc sách để giảng kiến thức vệ sinh cho người đến khám ở phòng y tế.

Tôi không giải thích.

Có những chuyện, đến lúc tự nhiên sẽ hiểu.

 

21

Mùa thu năm bảy bảy, tin tức tôi đợi suốt mười bốn năm cuối cùng cũng đến.

Khôi phục thi đại học.

Tin truyền từ đài phát thanh công xã. Cả làng vây quanh loa ở trụ sở đại đội nghe ba lần.

Giây đầu tiên nghe thấy tôi đã biết — tôi đợi được rồi.

Kiếp trước tôi không đợi được ngày này.

Kiếp này tôi đợi mười bốn năm. Và mười bốn năm đó, những đêm lật sách dưới đèn dầu, tất cả đều không uổng phí.

Tối hôm tin truyền đến, tôi nói chuyện này với Cố Hoài An và bà Triệu câm.

Bà Triệu câm túm tay tôi gật đầu điên cuồng.

Cố Hoài An im lặng rất lâu.

Rồi anh lôi từ tủ ra một cái hộp sắt. Mở ra, bên trong là tiền anh bán giỏ tre tích góp mấy năm nay.

Tổng cộng bốn mươi hai đồng bảy hào.

“Đủ rồi.” Anh đẩy hộp sắt về phía tôi, “Lệ phí đăng ký, tiền xe, tiền sách, đều đủ.”

“Hoài An—”

“Cô nên đi.”

Anh cúi đầu đếm những tờ tiền lẻ, đếm hai lần, như sợ thiếu một xu.

“Cô là người thông minh nhất cái làng này.”

“Không nên cả đời chôn trong khe núi.”

Bà Triệu câm ở bên cạnh gật đầu lia lịa, nước mắt rơi ào ào, nhưng khóe miệng lại cong lên.

Ngày tôi đi huyện thi, Cố Hoài An đưa tôi đến bến xe công xã.

Dọc đường anh không nói gì, chỉ xách giúp tôi hành lý, đi chậm hơn bình thường. Chân anh vốn đã không tốt, đi chậm còn tốn sức hơn, nhưng anh không muốn đi nhanh.

Đến sân xe anh đưa hành lý cho tôi, bỗng từ túi lấy ra một thứ nhét vào lòng bàn tay tôi.

Là một chiếc cúc đồng.

Không phải chiếc bà Triệu câm đưa tôi — là chiếc khác.

Trên quân phục anh.

“Chiếc kia là mẹ tôi cho cô. Chiếc này là tôi cho cô.”

Nói xong anh quay người đi.

Tập tễnh, không ngoái đầu.

Tôi đứng trong gió lạnh nắm chặt hai chiếc cúc đồng, một chiếc là nhà mẹ chồng cho, một chiếc là trái tim chồng cho.

Một giọt nước mắt rơi xuống lòng bàn tay.

22

Ngày có kết quả, đài phát thanh công xã phát suốt cả buổi chiều.

Học viện Y khoa tỉnh, khoa Y. Toàn công xã chỉ có một người đỗ hệ đại học chính quy.

Lưu Mãn Thương gõ chiêng đi ba vòng trong làng, khản cả giọng.

Vương Quế Hoa khóc còn dữ hơn tôi.

Trần Giác đẩy kính, nói một câu: “Cô thay tất cả những người xuống nông thôn chúng tôi trút được một hơi.”

Bà Triệu câm không khóc.

Bà đứng phía sau đám đông, cười đến đầy nếp nhăn, mắt híp lại thành hai đường chỉ.

Cố Hoài An đứng còn phía sau nữa.

Anh không chen lên trước, nhưng tôi thấy anh dùng mu bàn tay lau một cái nơi khóe mắt.

Tin lan nhanh hơn tôi tưởng.

Ba ngày sau, mẹ tôi xuất hiện ở đầu làng.

Lần này bà không đến một mình.

Chị tôi cũng đến.

Chị tôi gầy đi rất nhiều. Mặc một chiếc áo cũ giặt đến bạc màu, tóc buộc rối phía sau. Bên cạnh chị là một cậu bé chừng mười tuổi và một bé gái bảy tám tuổi.

Quần áo hai đứa trẻ vá đầy miếng.

Vừa thấy tôi, mẹ tôi đã bắt đầu khóc.

“Xuân Hòa à, chị con ly hôn rồi! Cái thằng Triệu Vĩnh Quý chết tiệt ấy ở ngoài có người khác, việc ở hợp tác xã cung tiêu cũng mất, đuổi chị con và hai đứa nhỏ ra khỏi nhà!”

“Giờ chị con không có chỗ đi, mẹ cũng không nuôi nổi. Con là sinh viên đại học rồi, có bản lĩnh rồi, con không thể mặc kệ chị con—”

“Đủ rồi.”

Giọng tôi không lớn, nhưng mẹ tôi lập tức im bặt.

Tôi không nhìn mẹ.

Tôi nhìn chị tôi.

Chị đứng đó, cúi đầu không dám nhìn tôi. Khác hẳn người mười mấy năm trước đứng trong bếp cười nói “Xuân Hòa em số cứng hơn chị”.

“Đi theo tôi.”

Tôi dẫn chị đi một vòng.

Bắt đầu từ sân nhà họ Cố — tường đã sửa xong, chum lương thực đầy, bếp đang hâm thuốc.

Rồi đến ruộng dược liệu — mười lăm mẫu, ngay ngắn chỉnh tề, trước đông vừa thu xong vụ cuối.

Rồi đến phòng y tế — hai gian nhà gạch ngói, tủ thuốc, bàn khám, giường theo dõi, trên tường treo giấy chứng nhận bác sĩ chân đất và cờ khen của công xã.

Cuối cùng tôi dẫn chị đến gốc cây hòe già ở đầu làng.

“Mùa đông năm sáu ba tôi cưỡi một con lừa què từ đây vào làng.”

“Tường sập, bếp lạnh, chum nước trống, mẹ chồng mặc còn tệ hơn ăn mày.”

“Tôi không có một hạt gạo dư thừa.”

“Chị biết mười bốn năm này tôi đã sống thế nào không?”

Chị tôi không nói gì. Nước mắt rơi từng chuỗi.

“Tôi không hận chị.” Tôi nói.

“Nhưng tôi cũng không nợ chị.”

“Cuộc đời chị, chị tự sống. Con đường chị, chị tự đi.”

“Năm đó chị không muốn gả tới đây, là lựa chọn của chị. Tôi thay chị gả đi, là số của tôi. Nhưng tôi đã sống số ấy thành dáng vẻ tôi muốn.”

“Chị cũng có thể.”

 

“Nhưng không phải dựa vào tôi.”

Tôi quay người đi về.

Đi được vài bước lại dừng lại.

“Trong làng thiếu người trồng dược liệu, mỗi ngày sáu công điểm. Nếu chị muốn ở lại làm, tôi có thể giúp chị tìm chỗ ở trong làng.”

“Chỉ vậy thôi.”

Phía sau rất lâu không có tiếng động.

Rồi tôi nghe tiếng chị tôi — khàn khàn, nghẹn ngào, hoàn toàn khác với giọng điệu nũng nịu mười bốn năm trước.

“Được.”

23

Trước khi đi tỉnh học, tôi giao phó mọi việc một lượt.

Phòng y tế giao cho Trần Giác và hai học trò. Ruộng dược liệu giao cho Vương Quế Hoa và mọi người. Đơn thuốc của bà Triệu câm chép ba bản, một bản cho Cố Hoài An, một bản cho Trần Giác, một bản dán bên bếp.

Ngày tôi đi, cả làng đến tiễn.

Bà Triệu câm nắm tay tôi không chịu buông.

Tôi ngồi xuống ôm bà. “Mẹ, chờ con về.”

Bà chỉ xuống đất dưới chân, rồi chỉ về phía phòng y tế, lắc đầu thật mạnh.

Ý bà là — bà không đi đâu, ở đây chờ tôi.

Cố Hoài An đưa tôi đến bến xe.

Anh vẫn không nói nhiều.

Xe đến, tôi lên xe.

Anh đứng ngoài cửa sổ, bỗng đưa tay vào.

Trong lòng bàn tay là một tờ giấy gấp lại.

“Trên đường hãy xem.”

Xe chạy rồi tôi mới mở ra.

Là một bức vẽ.

Xiêu vẹo — còn tệ hơn cả bà Triệu câm vẽ.

Trong tranh có ba người đứng cùng nhau. Một hình tròn thấp bé là bà Triệu câm, một cô thắt bím là tôi. Ở giữa là người cao mặc quân phục — anh vẽ chân mình một dài một ngắn.

Trên đầu ba người có một mặt trời, bên cạnh viết năm chữ.

“Đợi em về nhà.”

Chữ xấu kinh khủng.

Nhưng tôi nhìn hết lần này đến lần khác.

Nhìn mãi cho đến khi núi ngoài cửa sổ xe biến thành đồng bằng.